Up

Alphabetical listing of Places in China

Name What Region Country Lat Long Elev ft. Pop est
Tha Giác city Sichuan China 27.55 102.85 7686 8344
Thang Khẩu city Anhui China 30.06 118.16 1669 92339
Thang Nam city Guangdong China 23.70 116.19 91 213722
Thangkar city Qinghai China 36.69 101.27 8572 8120
Thanh Bạch Giang city Sichuan China 30.85 104.29 1669 286867
Thanh Bảo city Gansu China 34.96 104.92 6709 9417
Thanh Phố city Shanghai China 31.15 121.12 13 11383
Thanh Trấn city Guizhou China 26.55 106.47 4189 31256
Thanh Viễn city Guangdong China 23.70 113.03 42 176732
Thanh Đảo city Shandong China 36.07 120.37 52 158378
Thao Bình city Gansu China 34.16 104.95 5869 10877
Thao Dương city Gansu China 35.40 103.85 6046 19072
Thao Nam city Jilin China 45.33 122.78 830 8046
Tha̍t-chû-sṳ city Sichuan China 31.22 107.50 951 65445
Thiên Gia Đồng city Hunan China 25.37 111.31 862 16688
Thiên Hộ city Gansu China 34.80 105.58 5173 30392
Thiên Môn city Hubei China 30.65 113.10 95 68391
Thiên Thai city Zhejiang China 29.14 121.03 91 29138
Thiên Thuỷ city Gansu China 34.58 105.73 4189 170039
Thiên Toàn city Sichuan China 30.07 102.76 2509 6556
Thiên Trường city Anhui China 32.68 119.01 16 23542
Thiên Tuấn city Qinghai China 37.30 99.00 11174 0
Thiên Tâm city Hunan China 28.12 113.00 183 637614
Thiên Đường city Anhui China 30.85 116.35 1669 107809
Thiên-tsîn city Tianjin China 39.14 117.18 9 1165749
Thiết Lĩnh city Liaoning China 42.29 123.84 203 167300
Thiết Lực city Heilongjiang China 46.98 128.04 830 4619
Thiết Phong city Heilongjiang China 47.34 123.98 830 32931
Thiết Xưởng city Jilin China 41.73 126.19 1669 15107
Thiều Quan city Guangdong China 24.80 113.58 95 104663
Thiệu Dương city Hunan China 27.24 111.47 830 234205
Thiệu Hưng city Zhejiang China 30.01 120.57 36 297661
Thiệu Vũ city Fujian China 27.34 117.48 830 10877
Thoding city Xizang China 31.48 79.80 12588 0
Tholing city Xizang China 31.48 79.80 12588 0
Thong-hoà-chhī city Jilin China 41.72 125.93 1190 80318
Thong-liâu-chhī city Nei Mongol China 43.61 122.27 830 18802
Thongmon city Xizang China 29.37 88.25 12769 0
Thul city Xinjiang China 45.94 83.60 3585 447
Thuấn Lăng city Hunan China 25.59 111.93 830 31588
Thài-chiu-chhī city Jiangsu China 32.49 119.91 45 95993
Thài-goân-chhī city Shanxi China 37.87 112.56 2578 346295
Thành Giai city Sichuan China 30.17 103.38 2017 46294
Thành Sương city Sichuan China 28.55 102.17 5898 6854
Thành Tử Thản city Liaoning China 39.50 122.50 88 5793
Thành phố Ngân Xuyên city Ningxia China 38.47 106.27 3694 70711
Thành Đô city Sichuan China 30.67 104.07 1738 592176
Thái Châu city Jiangsu China 32.49 119.91 45 95993
Thái Cốc city Shanxi China 37.43 112.54 2572 91235
Thái Hưng city Jiangsu China 32.17 120.01 45 98567
Thái Điện city Hubei China 30.58 114.03 85 109274
Tháp Hà city Henan China 33.56 114.04 206 129890
Tháp Hà city Heilongjiang China 52.33 124.73 1669 149
Tháp Thành city Xinjiang China 46.75 82.96 1755 4023
Tháp Điện city Yunnan China 24.24 102.16 6040 5438
Thâm Châu city Hebei China 38.01 115.55 82 40085
Thân Đô city Gansu China 34.41 104.39 8412 9813
Thê Hà city Jiangsu China 32.12 118.87 91 359231
Thòi-chû-sṳ city Zhejiang China 28.66 121.43 3 313208
Thòi-sân-sṳ city Guangdong China 22.25 112.78 88 28978
Thông Hải city Yunnan China 24.11 102.76 6167 134155
Thông Liêu city Nei Mongol China 43.61 122.27 830 18802
Thûng-liàu-sṳ city Nei Mongol China 43.61 122.27 830 18802
Thư Lan city Jilin China 44.42 126.95 830 15203
Thương Khâu city Henan China 34.41 115.66 124 90781
Thương Nam city Shaanxi China 33.53 110.87 1669 10132
Thường Ninh city Hunan China 26.39 112.38 275 42778
Thượng Cam Lĩnh city Heilongjiang China 47.98 129.02 830 2086
Thượng Chí city Heilongjiang China 45.21 127.97 830 5960
Thượng Giang Vu city Hunan China 25.35 111.44 830 16877
Thượng Nhiêu city Jiangxi China 28.45 117.97 206 96260
Thượng Nhân Lí city Hunan China 25.89 111.64 1079 11920
Thượng Nhân Lý city Hunan China 25.89 111.64 1079 11920
Thạch Bài city Guangdong China 21.66 111.92 39 31559
Thạch Gia Trang city Hebei China 38.04 114.48 259 204824
Thạch Hà Tử city Xinjiang China 44.30 86.04 1669 96557
Thạch Miên city Sichuan China 29.24 102.37 5029 55961
Thạch Nam city Guangxi China 22.74 109.87 380 39932
Thạch Quải city Nei Mongol China 40.71 110.29 4337 121274
Thạch Sư city Fujian China 24.74 118.63 91 244924
Thạch Thủ city Hubei China 29.72 112.40 111 52752
Thạch Tuyền city Shaanxi China 33.04 108.24 1243 12666
Thảo Than city Gansu China 34.59 104.50 7831 11086
Thất Lý Hà city Gansu China 36.07 103.78 5049 201509
Thất Tinh city Guangdong China 23.46 111.93 1033 13946
Thần Mộc city Shaanxi China 38.82 110.48 3349 53798
Thẩm Chương Đường city Hunan China 25.35 111.61 830 20351
Thẩm Quyến city Guangdong China 22.53 114.13 114 35038
Thập Gia Tử city Liaoning China 42.08 122.25 118 5364
Thập Phương city Sichuan China 31.13 104.17 1804 77236
Thập Yển city Hubei China 32.65 110.78 830 145677
Thặng Châu city Zhejiang China 29.60 120.82 55 39406
Thịnh Trạch city Zhejiang China 30.93 120.74 29 79661
Thọ Dương city Shanxi China 37.91 113.15 3454 9836
Thọ Nhạn city Hunan China 25.58 111.50 830 27559
Thổ Lỗ Phiên city Xinjiang China 42.95 89.18 108 1788
Thổ Lộng city Shanxi China 39.39 113.25 5029 7946
Thổ Môn city Hubei China 33.06 110.35 1669 35415
Thổ Quý Ô Lạp city Nei Mongol China 40.79 113.20 4281 6802
Thủ Sài Hà city Jilin China 43.35 126.16 1105 12665
Thủy Phú city Yunnan China 28.63 104.40 905 32482

Copyright 1996-2021 by Falling Rain Software, Ltd.