Up

Alphabetical listing of Places in Vietnam

Name What Region Country Lat Long Elev ft. Pop est
Kiến An city Hai Phong Vietnam 20.81 106.63 190 497590
Kiến An city An Giang Vietnam 10.57 105.37 3 102333
Kiến Binh city Long An Vietnam 10.62 106.05 6 22964
Kiến Châu city Vietnam 20.83 105.92 49 164945
Kiến Kương city Quang Ngai Vietnam 15.02 108.87 45 115907
Kiến Thiện city Bac Lieu Vietnam 9.58 105.43 3 30236
Kiến Văn city Kien Giang Vietnam 10.07 104.02 111 7418
Kiến Xương city Dak Lak Vietnam 12.41 108.02 1669 4917
Kiến Đạo city Dak Nong Vietnam 12.23 107.55 3349 1788
Kiến Đạo city Dak Nong Vietnam 12.22 107.42 3349 4165
Kiến Đức city Dak Nong Vietnam 11.99 107.51 2509 5762
Kiến Ốc city Vietnam 20.20 106.15 3 112173
Kiết Lập city Soc Trang Vietnam 9.50 105.79 3 33744
Kiếu Bái city Hai Phong Vietnam 20.90 106.65 22 255723

Copyright 1996-2021 by Falling Rain Software, Ltd.