| Name | What | Region | Country | Lat | Long | Elev Ft. | Pop Est |
| Ấp An Trạch Ðông | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3008333 | 105.8208333 | 3 | 77124 |
| Ấp Bau Cá | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2938889 | 105.4825 | 3 | 41972 |
| Ấp Biển | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2472222 | 105.7797222 | 3 | 105041 |
| Ấp Bà Chăng | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.375 | 105.6505556 | 3 | 42908 |
| Ấp Bầu Cá Một | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3202778 | 105.4197222 | 3 | 41355 |
| Ấp Bến Mã | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2788889 | 105.3747222 | 3 | 45147 |
| Ấp Cái Rắn | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.6066667 | 105.5505556 | 3 | 38595 |
| Ấp Cái Tràm | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2880556 | 105.6552778 | 3 | 45652 |
| Ấp Cây Dương | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3 | 105.5786111 | 3 | 44354 |
| Ấp Cây Gian | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2122222 | 105.4894444 | 3 | 50413 |
| Ấp Cây Gừa | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2102778 | 105.3758333 | 3 | 50294 |
| Ấp Cơ Ba | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.5291667 | 105.6094444 | 3 | 36971 |
| Ấp Dao Ðu | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.6169444 | 105.5086111 | 3 | 37807 |
| Ấp Dầy Oán | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.5911111 | 105.5377778 | 3 | 37807 |
| Ấp Giồng Cát 1 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2116667 | 105.5825 | 3 | 47009 |
| Ấp Giồng Cát 2 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2202778 | 105.5619444 | 3 | 47009 |
| Ấp Giồng Giá | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2411111 | 105.6505556 | 3 | 44095 |
| Ấp Hoành Tầu | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.1894444 | 105.6177778 | 3 | 37551 |
| Ấp Hô Phòng | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2258333 | 105.4186111 | 3 | 50457 |
| Ấp Kim Xĩa 1 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3327778 | 105.4677778 | 3 | 41972 |
| Ấp Kim Xĩa 2 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3227778 | 105.4722222 | 3 | 41972 |
| Ấp Kinh Ngang | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2433333 | 105.4555556 | 3 | 50457 |
| Ấp Lung Lớn | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2244444 | 105.6288889 | 3 | 44095 |
| Ấp Láng Giài | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2913889 | 105.6430556 | 3 | 45652 |
| Ấp Láng Nẩy | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2391667 | 105.5686111 | 3 | 47009 |
| Ấp Mặc Ðây 1 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3655556 | 105.7286111 | 3 | 45039 |
| Ấp Mỹ Lộc | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4769444 | 105.6022222 | 3 | 37397 |
| Ấp Mỹ Phú Nam | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3536111 | 105.5441667 | 3 | 42332 |
| Ấp Mỹ Phước | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.5061111 | 105.5908333 | 3 | 36971 |
| Ấp Mỹ Thọ | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4525 | 105.5777778 | 3 | 37689 |
| Ấp Mỹ Ðông | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4377778 | 105.5875 | 3 | 38966 |
| Ấp Ngân Ðiền | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2177778 | 105.5294444 | 3 | 49255 |
| Ấp Ngã Tư | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.1636111 | 105.4669444 | 3 | 47558 |
| Ấp Ngả Bác | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.6319444 | 105.5305556 | 3 | 41778 |
| Ấp Ninh Lợi | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4927778 | 105.5197222 | 3 | 33876 |
| Ấp Ninh Lợi | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3236111 | 105.5755556 | 3 | 44354 |
| Ấp Ninh Thạnh Chài | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4955556 | 105.5097222 | 3 | 33876 |
| Ấp Ninh Thạnh Chùa | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4791667 | 105.5330556 | 3 | 33876 |
| Ấp Nọc Nạn I | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2583333 | 105.4172222 | 3 | 47899 |
| Ấp Thao Lang | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3163889 | 105.7997222 | 3 | 77124 |
| Ấp Thuận Phú 1 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.6336111 | 105.6030556 | 3 | 41740 |
| Ấp Trung Hưng 1 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3994444 | 105.5752778 | 3 | 39950 |
| Ấp Trung Hưng 2 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3847222 | 105.5713889 | 3 | 39950 |
| Ấp Trà Cô | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3194444 | 105.61 | 3 | 44545 |
| Ấp Tân Bình | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.5380556 | 105.6444444 | 3 | 37470 |
| Ấp Tân Hiệp Hải | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.0108333 | 105.4175 | 0 | 19312 |
| Ấp Tân Long | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3225 | 105.6583333 | 3 | 45035 |
| Ấp Tăng Hem | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3075 | 105.4463889 | 3 | 41355 |
| Ấp Ut Thượng | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2736111 | 105.4916667 | 3 | 47837 |
| Ấp Vinh An | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.5858333 | 105.55 | 3 | 38595 |
| Ấp Vinh Thới | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.5911111 | 105.5638889 | 3 | 38595 |
| Ấp Vình Huệ Hai | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4338889 | 105.5591667 | 3 | 37689 |
| Ấp Vĩnh Bình 2 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.5508333 | 105.6469444 | 3 | 37976 |
| Ấp Vĩnh Hinh | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2777778 | 105.7380556 | 3 | 110976 |
| Ấp Vĩnh Long | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4822222 | 105.6533333 | 3 | 37365 |
| Ấp Vĩnh Mỹ 1 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4672222 | 105.5544444 | 3 | 36056 |
| Ấp Vĩnh Mỹ 2 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4944444 | 105.5630556 | 3 | 36056 |
| Ấp Vĩnh Mỹ Hai | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4208333 | 105.5311111 | 3 | 34810 |
| Ấp Vĩnh Ninh | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4880556 | 105.6666667 | 3 | 37364 |
| Ấp Vĩnh Thanh | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.5297222 | 105.6572222 | 3 | 37470 |
| Ấp Vĩnh Thành 1 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4633333 | 105.6330556 | 3 | 37365 |
| Ấp Vĩnh Thành 3 | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.4463889 | 105.6361111 | 3 | 37889 |
| Ấp Vĩnh Tường Hai | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3638889 | 105.5208333 | 3 | 38776 |
| Ấp Xã Tỷ | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2777778 | 105.5161111 | 3 | 47298 |
| Ấp Xóm Ðạo | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2591667 | 105.6030556 | 3 | 44784 |
| Ấp Ðườg Tắc | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2477778 | 105.5836111 | 3 | 45053 |
| Ấp Ðầu Lá | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.1963889 | 105.4230556 | 3 | 50463 |
| Ấp Ðồng Lớn | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2936111 | 105.5508333 | 3 | 44354 |
| Ấp Ðồng Miễu I | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.2777778 | 105.4405556 | 3 | 47899 |
| Ấp Ông Tân | city | Tinh Bac Lieu | Vietnam | 9.3005556 | 105.8105556 | 3 | 77124 |
|
|