| Name | What | Region | Country | Lat | Long | Elev Ft. | Pop Est |
| Ấp An Tịnh Ba | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8366667 | 106.0466667 | 3 | 64447 |
| Ấp Ba | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7266667 | 106.2294444 | 3 | 81398 |
| Ấp Ba 3 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7691667 | 106.2641667 | 3 | 78094 |
| Ấp Ba Tiêu | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8794444 | 106.375 | 3 | 99256 |
| Ấp Bà Mỹ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.895 | 106.0555556 | 3 | 63551 |
| Ấp Bàu Bèo | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7113889 | 106.5036111 | 3 | 37841 |
| Ấp Bưng Lón | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9161111 | 106.0186111 | 3 | 63712 |
| Ấp Cang Nom | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7855556 | 106.3813889 | 3 | 64203 |
| Ấp Chà Và | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8511111 | 106.4494444 | 3 | 64191 |
| Ấp Chánh | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6425 | 106.3502778 | 3 | 66478 |
| Ấp Chín 1 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9925 | 106.1369444 | 3 | 65702 |
| Ấp Chín 3 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9958333 | 106.1566667 | 3 | 65702 |
| Ấp Chòm Chúi | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7527778 | 106.3069444 | 3 | 73575 |
| Ấp Chót | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9575 | 106.1386111 | 3 | 62068 |
| Ấp Chông Giãng | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7625 | 106.3586111 | 3 | 68183 |
| Ấp Chông Nô | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8555556 | 106.0433333 | 3 | 64447 |
| Ấp Chông Tập | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8802778 | 106.3011111 | 3 | 88376 |
| Ấp Cá Lóc | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6183333 | 106.2766667 | 3 | 54416 |
| Ấp Câm Sơn 1 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9861111 | 106.335 | 3 | 86177 |
| Ấp Cả Cối | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.5911111 | 106.3230556 | 3 | 48298 |
| Ấp Dầu Giồng | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7733333 | 106.3338889 | 3 | 68183 |
| Ấp Giồng Dài | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7172222 | 106.5091667 | 3 | 37841 |
| Ấp Giồng Giếng | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.5927778 | 106.5316667 | 3 | 23755 |
| Ấp Giồng Tram | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6008333 | 106.535 | 3 | 23755 |
| Ấp Giữa | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6691667 | 106.2555556 | 3 | 76179 |
| Ấp Hành Mỹ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8261111 | 106.4752778 | 3 | 55084 |
| Ấp Hòa Thạnh | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6283333 | 106.5594444 | 0 | 18064 |
| Ấp Hạ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7616667 | 106.5205556 | 3 | 35713 |
| Ấp Khâu Cũ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.5366667 | 106.4047222 | 0 | 9629 |
| Ấp Khương Hòa | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9277778 | 106.2141667 | 3 | 59787 |
| Ấp La Ghi | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6022222 | 106.3572222 | 3 | 45349 |
| Ấp Loco | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9894444 | 106.1802778 | 3 | 60465 |
| Ấp Long Hưng | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.935 | 106.4238889 | 3 | 81327 |
| Ấp Long Phi | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6905556 | 106.5030556 | 3 | 36668 |
| Ấp Long Phô | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6866667 | 106.5127778 | 3 | 36668 |
| Ấp Long The | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7141667 | 106.4283333 | 3 | 61584 |
| Ấp Long Thành | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.5466667 | 106.4066667 | 3 | 24678 |
| Ấp Long Thạnh | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9125 | 106.4488889 | 3 | 73217 |
| Ấp Long Trường | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.725 | 106.3708333 | 3 | 72268 |
| Ấp Lâm Rồ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7402778 | 106.5263889 | 3 | 37841 |
| Ấp Lưu Cừ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7019444 | 106.2016667 | 3 | 70125 |
| Ấp Lương Hòa | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.815 | 106.4127778 | 3 | 60898 |
| Ấp Lạc Hòa | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7055556 | 106.4697222 | 3 | 45586 |
| Ấp Lồ Ồ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7369444 | 106.4738889 | 3 | 52539 |
| Ấp Mương Khai | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.5697222 | 106.3922222 | 3 | 24678 |
| Ấp Mỹ Hội | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7619444 | 106.4480556 | 3 | 61529 |
| Ấp Mỹ Nội | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7619444 | 106.4480556 | 3 | 61529 |
| Ấp Ngãi Hữu | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9894444 | 106.1027778 | 3 | 69282 |
| Ấp Ngãi Lộc | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8005556 | 106.2902778 | 3 | 70813 |
| Ấp Ngãi Nhì | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8877778 | 106.0275 | 3 | 63712 |
| Ấp Ngãi Thuận | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7922222 | 106.2461111 | 3 | 71986 |
| Ấp Ngải Nhin | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8877778 | 106.0275 | 3 | 63712 |
| Ấp Nhi | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7833333 | 106.2763889 | 3 | 78094 |
| Ấp Nhì 1 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9808333 | 106.2052778 | 3 | 60465 |
| Ấp Nhứt | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7344444 | 106.2666667 | 3 | 79261 |
| Ấp Nhứt 1 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9380556 | 106.1663889 | 3 | 62068 |
| Ấp Năm 1 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9608333 | 106.1944444 | 3 | 60465 |
| Ấp Phiếu | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8011111 | 106.3877778 | 3 | 60898 |
| Ấp Phong Nhượng 1 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8405556 | 106.1275 | 3 | 63984 |
| Ấp Phú Hòa 2 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9522222 | 106.3125 | 3 | 87223 |
| Ấp Phú Hữu | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6716667 | 106.4891667 | 3 | 45586 |
| Ấp Phú Lân 2 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8783333 | 106.2741667 | 3 | 63846 |
| Ấp Phú Thới | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8966667 | 106.4963889 | 3 | 65822 |
| Ấp Phú Thứ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.82 | 106.4855556 | 3 | 55084 |
| Ấp Phú Thứ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7986111 | 106.5144444 | 0 | 40069 |
| Ấp Phước Hội | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6252778 | 106.4230556 | 3 | 46089 |
| Ấp Sa Châu | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6811111 | 106.3930556 | 3 | 66760 |
| Ấp Samuk | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8961111 | 106.3130556 | 3 | 88376 |
| Ấp Tam Hòa | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8769444 | 106.0763889 | 3 | 63551 |
| Ấp Thường Tu | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6675 | 106.3605556 | 3 | 73509 |
| Ấp Thạnh Phước | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7358333 | 106.5525 | 3 | 19023 |
| Ấp Thủ Sau | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8458333 | 106.5408333 | 3 | 55213 |
| Ấp Thủ Trước | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.835 | 106.5302778 | 3 | 55213 |
| Ấp Trung | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.79 | 106.5080556 | 3 | 35713 |
| Ấp Trương Bang | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7005556 | 106.4166667 | 3 | 55496 |
| Ấp Trường Thọ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7425 | 106.3863889 | 3 | 67500 |
| Ấp Trạm | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7630556 | 106.3205556 | 3 | 73575 |
| Ấp Tân Hòa | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9172222 | 106.08 | 3 | 63950 |
| Ấp Tân Phú 2 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7552778 | 106.1263889 | 3 | 70559 |
| Ấp Tư 4 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7747222 | 106.2252778 | 3 | 80175 |
| Ấp Văn Nhứt | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.87 | 106.4186111 | 3 | 64191 |
| Ấp Vĩnh Cữu | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.8263889 | 106.4616667 | 3 | 55084 |
| Ấp Vĩnh Thành | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9472222 | 106.0144444 | 3 | 62853 |
| Ấp Ðàm Trà Cứ | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6822222 | 106.2088889 | 3 | 75541 |
| Ấp Ðàng Lâm | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7038889 | 106.3669444 | 3 | 73509 |
| Ấp Ðòng Cao | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.5488889 | 106.4344444 | 3 | 24748 |
| Ấp Ðông Hưng | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.935 | 106.4238889 | 3 | 81327 |
| Ấp Ðông Phước | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.6388889 | 106.5072222 | 3 | 30421 |
| Ấp Ðại Mông 1 | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7980556 | 106.1811111 | 3 | 70703 |
| Ấp Ô Chích | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.92 | 106.2775 | 3 | 62534 |
| Ấp Ô Răng | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.7558333 | 106.4416667 | 3 | 61529 |
| Ất Ếch | city | Tinh Tra Vinh | Vietnam | 9.9222222 | 106.235 | 3 | 59787 |
|
|