| Name | What | Region | Country | Lat | Long | Elev Ft. | Pop Est |
| Ấp An Cơ | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5069444 | 106.0686111 | 3 | 56087 |
| Ấp An Hòa | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5136111 | 106.0138889 | 3 | 63944 |
| Ấp Bà Trùm | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4425 | 105.9761111 | 3 | 51591 |
| Ấp Bưng Thôm | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5744444 | 106.1088889 | 3 | 55017 |
| Ấp Bưng Tung | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4038889 | 106.0138889 | 3 | 53478 |
| Ấp Cai Cửu | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4502778 | 105.7322222 | 3 | 37833 |
| Ấp Chi | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.3775 | 106.0433333 | 3 | 53520 |
| Ấp Châu Thanh | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4769444 | 106.16 | 3 | 53004 |
| Ấp Công Ðiền | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4069444 | 105.7380556 | 3 | 39653 |
| Ấp Cậu Ba | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5244444 | 105.7961111 | 3 | 43876 |
| Ấp Giai Lang | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4388889 | 106.065 | 3 | 52954 |
| Ấp Giồng Có | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5244444 | 105.9666667 | 3 | 65076 |
| Ấp Hòa Lạc | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.8463889 | 105.9080556 | 3 | 71197 |
| Ấp Hòa Lợi 1 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.8622222 | 105.9022222 | 3 | 71197 |
| Ấp Hòa Phú | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.8791667 | 105.9011111 | 3 | 81255 |
| Ấp Hương Lạc | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6483333 | 105.7461111 | 3 | 48944 |
| Ấp Hắc Hợp | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4555556 | 106.155 | 3 | 48539 |
| Ấp Hữu Thạnh | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.7052778 | 106.0577778 | 3 | 58667 |
| Ấp Kha Chui | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4955556 | 105.8452778 | 3 | 48223 |
| Ấp Kinh Xáng | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4136111 | 105.6947222 | 3 | 39374 |
| Ấp Long Qứi | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.625 | 105.7055556 | 3 | 41735 |
| Ấp Lên Buối | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.3552778 | 106.0522222 | 3 | 41753 |
| Ấp Mỹ Hòa | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6027778 | 105.8105556 | 3 | 47364 |
| Ấp Mỹ Hòa 2 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.9669444 | 105.9497222 | 3 | 71082 |
| Ấp Mỹ Lợi | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6338889 | 105.7361111 | 3 | 48944 |
| Ấp Mỹ Lợi 2 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6411111 | 105.7833333 | 3 | 48478 |
| Ấp Mỹ Qứi | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.7866667 | 105.7297222 | 3 | 69016 |
| Ấp Mỹ Thuận 1 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6313889 | 105.8125 | 3 | 47548 |
| Ấp Mỹ Thạnh | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.8069444 | 106.0133333 | 3 | 65477 |
| Ấp Ngan Rô | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.545 | 106.1733333 | 3 | 54659 |
| Ấp Ngã Bác | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5033333 | 105.8180556 | 3 | 43876 |
| Ấp Ngọn | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4605556 | 105.8047222 | 3 | 43955 |
| Ấp Nhà Thờ | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5422222 | 105.7408333 | 3 | 42045 |
| Ấp Nhà Việc | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4947222 | 106.1763889 | 3 | 37760 |
| Ấp Nước Mặn 1 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5772222 | 106.1388889 | 3 | 56054 |
| Ấp Nước Mặn Ngoài | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5941667 | 106.1391667 | 3 | 56429 |
| Ấp Phu Hòa | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6930556 | 106.0755556 | 3 | 58667 |
| Ấp Phú Giao | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4416667 | 105.7708333 | 3 | 40864 |
| Ấp Phú Lễ | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.9136111 | 105.865 | 3 | 86322 |
| Ấp Phú Lợi 5 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.9136111 | 105.865 | 3 | 86322 |
| Ấp Phú Thạnh 3 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.89 | 105.8675 | 3 | 86322 |
| Ấp Phú Trí 3 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.9358333 | 105.8536111 | 3 | 94435 |
| Ấp Phú Ðức | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5572222 | 106.0977778 | 3 | 55017 |
| Ấp Phước Lai | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6597222 | 105.9533333 | 3 | 72432 |
| Ấp Phước Lợi | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5833333 | 105.7238889 | 3 | 42045 |
| Ấp Phước Thuận 1 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.9086111 | 105.8019444 | 3 | 84590 |
| Ấp Phước Trường | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5813889 | 105.6944444 | 3 | 39637 |
| Ấp Phố Dưới | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4638889 | 106.1597222 | 3 | 53004 |
| Ấp Rất | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.3819444 | 106.0233333 | 3 | 53478 |
| Ấp Sài Gòn | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4780556 | 106.1 | 3 | 53870 |
| Ấp Ta Mum 1 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5497222 | 106.1325 | 3 | 56054 |
| Ấp Tam Sóc 1 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5672222 | 105.8297222 | 3 | 45953 |
| Ấp Tam Sóc 4 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5961111 | 105.8177778 | 3 | 47364 |
| Ấp Thanh An | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4533333 | 106.0297222 | 3 | 52049 |
| Ấp Thanh Qưới | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4691667 | 106.0352778 | 3 | 50983 |
| Ấp Thanh Qứi | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4691667 | 106.0352778 | 3 | 50983 |
| Ấp Thông Lưu | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.3513889 | 105.7280556 | 3 | 45039 |
| Ấp Thông Lưu | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4138889 | 105.8808333 | 3 | 51182 |
| Ấp Thạnh Mỹ | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6052778 | 106.0527778 | 3 | 81204 |
| Ấp Thạnh Ninh | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4816667 | 105.9808333 | 3 | 50868 |
| Ấp Thạnh Qưới | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6386111 | 106.0677778 | 3 | 68981 |
| Ấp Thới Hiệp | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4911111 | 106.0344444 | 3 | 50983 |
| Ấp Thới Thanh | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4691667 | 106.0352778 | 3 | 50983 |
| Ấp Trinh Lợi 1 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.8241667 | 105.9041667 | 3 | 64715 |
| Ấp Trà Bang | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.3758333 | 105.7175 | 3 | 39653 |
| Ấp Trà Chinh | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4541667 | 105.8113889 | 3 | 45378 |
| Ấp Trà Hắt | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.365 | 105.6844444 | 3 | 42444 |
| Ấp Trà Ông | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4747222 | 106.0719444 | 3 | 51883 |
| Ấp Tà Bâm | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5236111 | 105.9363889 | 3 | 56510 |
| Ấp Tà Diệp | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5111111 | 105.6919444 | 3 | 37894 |
| Ấp Tà Mục | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4794444 | 105.7672222 | 3 | 39266 |
| Ấp Tà Tên 2 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4616667 | 105.7347222 | 3 | 37523 |
| Ấp Tà Ðiệp 1 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4986111 | 105.7255556 | 3 | 37523 |
| Ấp Tân Phú | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6616667 | 105.8075 | 3 | 47548 |
| Ấp Tân Phước | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4327778 | 105.8272222 | 3 | 45378 |
| Ấp Tích Khánh 2 | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.9361111 | 105.9636111 | 3 | 65741 |
| Ấp Tích Phước | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.9261111 | 105.9813889 | 3 | 65741 |
| Ấp Tầm Lôn | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4630556 | 105.9516667 | 3 | 50838 |
| Ấp Tầm Vu | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.9922222 | 105.9936111 | 3 | 64281 |
| Ấp Tổng Cang | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4547222 | 106.0902778 | 3 | 54322 |
| Ấp Tổng Khâu | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4522222 | 106.0427778 | 3 | 52954 |
| Ấp Vóm Xáng | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4394444 | 105.7302778 | 3 | 37833 |
| Ấp Vĩnh Thạnh | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.3713889 | 106.1111111 | 3 | 35136 |
| Ấp Xã Ðon | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.3855556 | 105.9697222 | 3 | 52941 |
| Ấp Xóm Giữa | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.6358333 | 105.8663889 | 3 | 47444 |
| Ấp Xẻo Múi | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4191667 | 105.7972222 | 3 | 45378 |
| Ấp Âu Thọ | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.3616667 | 106.1352778 | 3 | 25964 |
| Ấp Ðiền Hội | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.5602778 | 105.6686111 | 3 | 39637 |
| Ấp Ðáy Ba | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4794444 | 105.8836111 | 3 | 50610 |
| Ấp Ðại Bại | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.3391667 | 106.0661111 | 3 | 41753 |
| Ấp Ðầu Giồng | city | Tinh Soc Trang | Vietnam | 9.4836111 | 106.1494444 | 3 | 53004 |
|
|