| Name | What | Region | Country | Lat | Long | Elev Ft. | Pop Est |
| Ấp An Hội | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9494444 | 105.7902778 | 3 | 89638 |
| Ấp Ba Rinh | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7108333 | 105.8661111 | 3 | 53648 |
| Ấp Bà Ai | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.5236111 | 105.385 | 3 | 32431 |
| Ấp Bình Thạnh | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.695 | 105.5997222 | 3 | 44098 |
| Ấp Chùa Bà Leng | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.6866667 | 105.8377778 | 3 | 48723 |
| Ấp Chợ Kinh Cùng | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8052778 | 105.6472222 | 3 | 67689 |
| Ấp Hai 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8975 | 105.5980556 | 3 | 86755 |
| Ấp Hưng Long | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9036111 | 105.7188889 | 3 | 75090 |
| Ấp Hưng Thới | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8952778 | 105.7205556 | 3 | 75090 |
| Ấp Hương Hòa | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.6744444 | 105.7680556 | 3 | 54698 |
| Ấp Hương Thạnh 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8366667 | 105.5355556 | 3 | 65393 |
| Ấp Hương Thạnh 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8188889 | 105.5138889 | 3 | 66565 |
| Ấp Khánh Hội | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9494444 | 105.7902778 | 3 | 89638 |
| Ấp Long An | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9191667 | 105.7552778 | 3 | 89638 |
| Ấp Long Hòa | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8813889 | 105.7238889 | 3 | 75090 |
| Ấp Long Phú | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7211111 | 105.6161111 | 3 | 47655 |
| Ấp Long Phụng 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8286111 | 105.7180556 | 3 | 69178 |
| Ấp Long Quí | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7080556 | 105.6188889 | 3 | 44098 |
| Ấp Long Sơn 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8588889 | 105.7183333 | 3 | 69170 |
| Ấp Long Ðiền 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8119444 | 105.6402778 | 3 | 67689 |
| Ấp Long Ðiền 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7947222 | 105.5813889 | 3 | 64688 |
| Ấp Láng Sen 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8452778 | 105.7808333 | 3 | 70576 |
| Ấp Lợi Ðủ | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9988889 | 105.7444444 | 3 | 144075 |
| Ấp Mang Cá | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7966667 | 105.8597222 | 3 | 66326 |
| Ấp Mưng Khai | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.6686111 | 105.8058333 | 3 | 51149 |
| Ấp Một 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9113889 | 105.5991667 | 3 | 86755 |
| Ấp Mỹ Chánh 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7797222 | 105.6838889 | 3 | 67735 |
| Ấp Mỹ Hòa | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7711111 | 105.7402778 | 3 | 69016 |
| Ấp Mỹ Húng | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7541667 | 105.8019444 | 3 | 64895 |
| Ấp Mỹ Lợi 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7933333 | 105.7886111 | 3 | 69182 |
| Ấp Mỹ Lợi 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7847222 | 105.7636111 | 3 | 68367 |
| Ấp Mỹ Phú 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8116667 | 105.7191667 | 3 | 69178 |
| Ấp Mỹ Thuận | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8211111 | 105.7677778 | 3 | 69182 |
| Ấp Nhân Thuận | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9436111 | 105.6719444 | 3 | 88841 |
| Ấp Nhân Xuân | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9336111 | 105.6322222 | 3 | 92740 |
| Ấp Nhơn Khánh | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9733333 | 105.715 | 3 | 144075 |
| Ấp Nhơn Lộc | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9955556 | 105.6822222 | 3 | 125045 |
| Ấp Ninh Thới | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8308333 | 105.9716667 | 3 | 65592 |
| Ấp Phú Hữu | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.6988889 | 105.9694444 | 3 | 61304 |
| Ấp Phương Lạc | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.745 | 105.6561111 | 3 | 55213 |
| Ấp Phương Ninh | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7052778 | 105.7122222 | 3 | 56714 |
| Ấp Sậy Niêu | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8127778 | 105.7805556 | 3 | 69182 |
| Ấp Thuận An | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7077778 | 105.5075 | 3 | 45844 |
| Ấp Thuận Lợi | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7127778 | 105.5522222 | 3 | 47320 |
| Ấp Thạnh Huề | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9630556 | 105.765 | 3 | 144666 |
| Ấp Thạnh Phú 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9169444 | 105.6947222 | 3 | 88841 |
| Ấp Thạnh Phú 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9030556 | 105.6791667 | 3 | 77395 |
| Ấp Thạnh Thới | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9405556 | 105.7458333 | 3 | 87528 |
| Ấp Thạnh Trung | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9155556 | 105.6313889 | 3 | 82664 |
| Ấp Trung Hưng 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9991667 | 105.5361111 | 3 | 61500 |
| Ấp Trung Hưng 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9736111 | 105.5191667 | 3 | 61500 |
| Ấp Trường Hiệp 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9230556 | 105.5402778 | 3 | 61995 |
| Ấp Trường Phú 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9847222 | 105.5919444 | 3 | 85264 |
| Ấp Trường Phú 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 10.05556 | 105.6172222 | 3 | 67585 |
| Ấp Trường Phước | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9497222 | 105.5913889 | 3 | 92930 |
| Ấp Trường Thuận 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9711111 | 105.5363889 | 3 | 61500 |
| Ấp Trường Thuận 3 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9527778 | 105.5144444 | 3 | 61995 |
| Ấp Trường Thuận 4 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9375 | 105.5283333 | 3 | 61995 |
| Ấp Trịnh Phú | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8258333 | 105.9322222 | 3 | 64955 |
| Ấp Tà Lọt 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.475 | 105.6905556 | 3 | 37364 |
| Ấp Tân Hòa Tây | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8605556 | 105.5563889 | 3 | 74077 |
| Ấp Tân Phú 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7169444 | 105.7861111 | 3 | 62576 |
| Ấp Tân Qứi | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8644444 | 105.5986111 | 3 | 75949 |
| Ấp Tân Qứi Rạch | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8680556 | 105.6522222 | 3 | 72547 |
| Ấp Vĩnh Bình 3 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.4988889 | 105.6447222 | 3 | 37365 |
| Ấp Vĩnh Thanh | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7688889 | 105.5588889 | 3 | 56353 |
| Ấp Vĩnh Thuận | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7363889 | 105.5491667 | 3 | 47320 |
| Ấp Vĩnh Tây | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7247222 | 105.5363889 | 3 | 52882 |
| Ấp Vị Bình | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.7430556 | 105.5205556 | 3 | 52882 |
| Ấp Vị Ðông | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8436111 | 105.59 | 3 | 75949 |
| Ấp Yên Hạ | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9852778 | 105.7705556 | 3 | 144666 |
| Ấp Yên Thượng | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9961111 | 105.7602778 | 3 | 144666 |
| Ấp Ðông Bình 2 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.8680556 | 105.8280556 | 3 | 74292 |
| Ấp Ðông Mỹ | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9080556 | 105.8022222 | 3 | 84590 |
| Ấp Ðông Thạnh 1 | city | Tinh Can Tho | Vietnam | 9.9308333 | 105.7611111 | 3 | 89638 |
|
|