Places in None that start with Ấ
Up
Name
What
Region
Country
Lat
Long
Elev Ft.
Pop Est
Ấp An Bình
city
Vietnam
9.8666667
105.95
3
66991
Ấp An Bình 1
city
Vietnam
9.8666667
105.95
3
66991
Ấp An Mỹ
city
Vietnam
10.0166667
105.7833333
3
214880
Ấp Ba
city
Vietnam
9.8833333
105.5833333
3
79020
Ấp Ba
city
Vietnam
9.8833333
105.5833333
3
79020
Ấp Ba 1
city
Vietnam
9.8833333
105.5833333
3
79020
Ấp Ba 2
city
Vietnam
9.8833333
105.5833333
3
79020
Ấp Ba Rinh
city
Vietnam
9.7666667
105.85
3
60724
Ấp Both Ko Ky
city
Vietnam
9.5666667
106
3
104853
Ấp Bào Sấu
city
Vietnam
9.5333333
105.5833333
3
35365
Ấp Bình Dương
city
Vietnam
10.05
105.7333333
3
273577
Ấp Bình Dương 1
city
Vietnam
10.05
105.7333333
3
273577
Ấp Bình Hòa
city
Vietnam
10.1
105.55
6
65037
Ấp Bình Hòa
city
Vietnam
10.0833333
105.6833333
3
211119
Ấp Bình Hòa 1
city
Vietnam
10.0833333
105.6833333
3
211119
Ấp Bình Hòa 3
city
Vietnam
10.1
105.55
6
65037
Ấp Bình Khánh
city
Vietnam
10.0833333
105.6666667
3
211119
Ấp Bình Kế
city
Vietnam
10.0333333
105.65
3
115315
Ấp Bình Lạc
city
Vietnam
10.0666667
105.75
3
230087
Ấp Bình Phó
city
Vietnam
10.0333333
105.7333333
3
226712
Ấp Bình Thương
city
Vietnam
10.0166667
105.7333333
3
226712
Ấp Bùng Chông
city
Vietnam
9.55
106.05
3
72002
Ấp Co18 Cò
city
Vietnam
9.4166667
105.95
3
51137
Ấp Cà Tắc
city
Vietnam
10.1
105.65
3
105122
Ấp Cái Trầu
city
Vietnam
9.5666667
105.5833333
3
35889
Ấp Hòa Lộc
city
Vietnam
9.8833333
105.8833333
3
81255
Ấp Hòa Lợi
city
Vietnam
9.9
105.9166667
3
72134
Ấp Hòa Lợi 2
city
Vietnam
9.9
105.9166667
3
72134
Ấp Hòa Phú
city
Vietnam
9.7333333
105.6333333
3
55213
Ấp Hòa Tâm
city
Vietnam
9.5666667
105.95
3
77454
Ấp Hòa Tâm B
city
Vietnam
9.5666667
105.95
3
77454
Ấp Hòa Ðức
city
Vietnam
9.5666667
105.95
3
77454
Ấp Hưng Bình
city
Vietnam
9.8833333
105.7166667
3
75090
Ấp Hưng Phú
city
Vietnam
9.7666667
105.7333333
3
69016
Ấp Kha Phú Tây
city
Vietnam
9.75
106
3
60685
Ấp Long Hòa
city
Vietnam
10.1666667
105.5833333
3
70215
Ấp Long Hòa
city
Vietnam
10.1666667
105.6
3
70965
Ấp Long Hòa 2
city
Vietnam
10.1666667
105.5833333
3
70215
Ấp Long Hòa 2
city
Vietnam
10.1666667
105.6
3
70965
Ấp Lung Sen
city
Vietnam
9.4333333
105.85
3
49576
Ấp Mai Giầm
city
Vietnam
9.8333333
105.8333333
3
68376
Ấp Mặc Ðây
city
Vietnam
9.3666667
105.7333333
3
45039
Ấp Mặc Ðây 2
city
Vietnam
9.3666667
105.7333333
3
45039
Ấp Một
city
Vietnam
9.9166667
105.6333333
3
92740
Ấp Một 1
city
Vietnam
9.9166667
105.6333333
3
92740
Ấp Mỹ Hòa
city
Vietnam
9.9833333
105.6833333
3
125045
Ấp Mỹ Lợi
city
Vietnam
9.7666667
105.7333333
3
69016
Ấp Mỹ Lợi
city
Vietnam
9.8
106
3
65477
Ấp Mỹ Lợi 1
city
Vietnam
9.7666667
105.7333333
3
69016
Ấp Mỹ Lợi 1
city
Vietnam
9.8
106
3
65477
Ấp Mỹ Phước
city
Vietnam
10
105.7166667
3
144075
Ấp Ngã Cây
city
Vietnam
9.6166667
105.4833333
3
37247
Ấp Nhân Phú
city
Vietnam
9.95
105.6666667
3
88841
Ấp Nhì
city
Vietnam
9.9
105.7
3
77395
Ấp Nhơn Bình
city
Vietnam
9.9666667
105.6833333
3
125045
Ấp Nhơn Phú
city
Vietnam
9.95
105.6666667
3
88841
Ấp Nhơn Phú
city
Vietnam
9.9833333
105.6833333
3
125045
Ấp Nhơn Phú 1
city
Vietnam
9.9833333
105.6833333
3
125045
Ấp Nhơn Phước
city
Vietnam
9.9833333
105.7166667
3
144075
Ấp Nhơn Thọ
city
Vietnam
9.9833333
105.65
3
101081
Ấp Nhơn Thọ 1
city
Vietnam
9.9833333
105.65
3
101081
Ấp Phú Hòa
city
Vietnam
9.9666667
105.85
3
101113
Ấp Phú Hòa 1
city
Vietnam
9.9666667
105.85
3
101113
Ấp Phú Mỹ
city
Vietnam
9.75
106
3
60685
Ấp Phú Nhơn
city
Vietnam
9.95
105.8166667
3
94616
Ấp Phú Nhơn 1
city
Vietnam
9.95
105.8166667
3
94616
Ấp Phú Ninh
city
Vietnam
9.6166667
105.95
3
89609
Ấp Phú Thạnh
city
Vietnam
9.9833333
105.8
3
127075
Ấp Phú Thạnh
city
Vietnam
9.85
105.8666667
3
74863
Ấp Phú Thạnh 2
city
Vietnam
9.85
105.8666667
3
74863
Ấp Phú Thạnh 4
city
Vietnam
9.9833333
105.8
3
127075
Ấp Phú Trí
city
Vietnam
9.9
105.85
3
86322
Ấp Phú Trí 1
city
Vietnam
9.9
105.85
3
86322
Ấp Phú Xuân
city
Vietnam
9.8833333
105.6833333
3
77395
Ấp Phương An
city
Vietnam
9.75
105.65
3
55213
Ấp Phước Long
city
Vietnam
9.9333333
105.75
3
89638
Ấp Ruộng Hội Ðồng
city
Vietnam
9.8
105.5166667
3
66565
Ấp Rạch Rừng
city
Vietnam
9.4833333
105.8833333
3
50610
Ấp Sáo
city
Vietnam
9.3666667
105.9833333
3
51536
Ấp Sóc Dịch
city
Vietnam
9.5
106.1
3
53870
Ấp Sơn
city
Vietnam
9.3833333
106.0166667
3
53478
Ấp Thuận Phú
city
Vietnam
9.6166667
105.5833333
3
38595
Ấp Thuận Phú 2
city
Vietnam
9.6166667
105.5833333
3
38595
Ấp Thạnh Lợi
city
Vietnam
9.9333333
105.6666667
3
88841
Ấp Thạnh Lợi
city
Vietnam
9.9
105.7833333
3
78890
Ấp Thạnh Lợi 2
city
Vietnam
9.9333333
105.6666667
3
88841
Ấp Thạnh Lợi 3
city
Vietnam
9.9
105.7833333
3
78890
Ấp Thạnh Mỹ
city
Vietnam
9.9833333
105.7666667
3
144666
Ấp Thạnh Mỹ 1
city
Vietnam
9.9833333
105.7666667
3
144666
Ấp Thạnh Thuận
city
Vietnam
9.95
105.7666667
3
89638
Ấp Thới An
city
Vietnam
10.0333333
105.6833333
3
183986
Ấp Thới An 2
city
Vietnam
10.0333333
105.6833333
3
183986
Ấp Thới Bình
city
Vietnam
10.0666667
105.45
6
61120
Ấp Thới Bình
city
Vietnam
10.05
105.7166667
3
273577
Ấp Thới Bình 5
city
Vietnam
10.05
105.7166667
3
273577
Ấp Thới Huề
city
Vietnam
10.05
105.55
3
65165
Ấp Thới Huề 2
city
Vietnam
10.05
105.55
3
65165
Ấp Thới Hòa
city
Vietnam
10.05
105.4
6
56465
Ấp Thới Hòa
city
Vietnam
10.0666667
105.4166667
6
61120
Ấp Thới Hòa
city
Vietnam
10.15
105.5166667
6
66575
Ấp Thới Hòa
city
Vietnam
10.1333333
105.5833333
3
65484
Ấp Thới Hòa
city
Vietnam
10.1166667
105.6833333
3
176231
Ấp Thới Hòa 1
city
Vietnam
10.0666667
105.4166667
6
61120
Ấp Thới Hòa 1
city
Vietnam
10.1166667
105.6833333
3
176231
Ấp Thới Hòa 2
city
Vietnam
10.05
105.4
6
56465
Ấp Thới Hòa 5
city
Vietnam
10.1333333
105.5833333
3
65484
Ấp Thới Hòa 6
city
Vietnam
10.15
105.5166667
6
66575
Ấp Thới Hưng
city
Vietnam
10.0666667
105.6833333
3
211119
Ấp Thới Hưng 1
city
Vietnam
10.0666667
105.6833333
3
211119
Ấp Thới Khánh
city
Vietnam
10.0833333
105.6
3
67585
Ấp Thới Khánh 2
city
Vietnam
10.0833333
105.6
3
67585
Ấp Thới Lợi
city
Vietnam
10.1333333
105.6666667
3
116724
Ấp Thới Mỹ
city
Vietnam
10.1666667
105.6
3
70965
Ấp Thới Mỹ 1
city
Vietnam
10.1666667
105.6
3
70965
Ấp Thới Phước
city
Vietnam
10.0833333
105.5833333
3
65165
Ấp Thới Thuận
city
Vietnam
10.0166667
105.4666667
3
59781
Ấp Thới Thuận
city
Vietnam
10.1
105.7166667
3
208756
Ấp Thới Thuận 4
city
Vietnam
10.1
105.7166667
3
208756
Ấp Thới Trinh
city
Vietnam
10.15
105.65
3
79466
Ấp Thới Trinh 2
city
Vietnam
10.15
105.65
3
79466
Ấp Thới Xuyên
city
Vietnam
10.0833333
105.4333333
6
61120
Ấp Tranh
city
Vietnam
9.3666667
105.9666667
3
51536
Ấp Trinh Lợi
city
Vietnam
9.8166667
105.8833333
3
64715
Ấp Trinh Lợi 2
city
Vietnam
9.8166667
105.8833333
3
64715
Ấp Trinh Tường
city
Vietnam
9.8166667
105.8833333
3
64715
Ấp Trung Hưng
city
Vietnam
10.0166667
105.5
3
64028
Ấp Trung Lợi
city
Vietnam
10.0333333
105.5
3
64028
Ấp Trung Phát
city
Vietnam
10.0666667
105.5
3
65035
Ấp Trung Phát 1
city
Vietnam
10.0666667
105.5
3
65035
Ấp Trà Thê
city
Vietnam
9.4666667
105.95
3
50838
Ấp Trà Thăm
city
Vietnam
9.5
105.7666667
3
39266
Ấp Trương Thuận
city
Vietnam
10.05
105.55
3
65165
Ấp Trương Thuận 1
city
Vietnam
10.05
105.55
3
65165
Ấp Trương Ðông
city
Vietnam
10.0333333
105.65
3
115315
Ấp Trường Hòa
city
Vietnam
10.0166667
105.5833333
3
67471
Ấp Trường Hòa 1
city
Vietnam
10.0166667
105.5833333
3
67471
Ấp Trường Ninh
city
Vietnam
9.95
105.6333333
3
92740
Ấp Trường Ninh 2
city
Vietnam
9.95
105.6333333
3
92740
Ấp Trường Thạnh
city
Vietnam
10.0166667
105.6
3
75433
Ấp Trường Thạnh 2
city
Vietnam
10.0166667
105.6
3
75433
Ấp Trường Thọ
city
Vietnam
9.9666667
105.6166667
3
85264
Ấp Trường Thọ
city
Vietnam
9.9833333
105.6166667
3
85264
Ấp Trường Thọ 2
city
Vietnam
9.9666667
105.6166667
3
85264
Ấp Trường Thọ 3
city
Vietnam
9.9833333
105.6166667
3
85264
Ấp Trường Tây
city
Vietnam
10
105.6
3
85264
Ấp Trường Tây 3
city
Vietnam
10
105.6
3
85264
Ấp Tà Dệt
city
Vietnam
10.0833333
105.65
3
124695
Ấp Tà Lọt
city
Vietnam
9.4833333
105.7
3
37364
Ấp Tà Lọt 1
city
Vietnam
9.4833333
105.7
3
37364
Ấp Tân
city
Vietnam
9.3833333
106.0166667
3
53478
Ấp Tân Phú
city
Vietnam
9.6
105.6
3
39067
Ấp Tân Qứi Kinh
city
Vietnam
9.8333333
105.6333333
3
67689
Ấp Tân Qứi Kinh
city
Vietnam
9.85
105.65
3
72547
Ấp Tân Qứi Kinh 1
city
Vietnam
9.85
105.65
3
72547
Ấp Tân Qứi Kinh 2
city
Vietnam
9.8333333
105.6333333
3
67689
Ấp Tân Qứi Tám Ngàn
city
Vietnam
9.85
105.6166667
3
75949
Ấp Tân Thành
city
Vietnam
9.9
105.65
3
82664
Ấp Tân Thành 1
city
Vietnam
9.9
105.65
3
82664
Ấp Tân Xuân
city
Vietnam
10.0833333
105.65
3
124695
Ấp Tả Biên
city
Vietnam
9.5333333
105.8666667
3
47539
Ấp Tả Biên
city
Vietnam
9.55
105.8833333
3
51350
Ấp Tả Biên A
city
Vietnam
9.55
105.8833333
3
51350
Ấp Tả Biên B
city
Vietnam
9.5333333
105.8666667
3
47539
Ấp Tắc Gòng
city
Vietnam
9.5
105.9333333
3
50838
Ấp Vĩnh An
city
Vietnam
9.4333333
105.6666667
3
37461
Ấp Vĩnh An 2
city
Vietnam
9.4333333
105.6666667
3
37461
Ấp Vĩnh Hưng
city
Vietnam
9.6166667
106.1333333
3
56429
Ấp Vĩnh Ðông
city
Vietnam
9.7333333
105.5833333
3
47320
Ấp Vị Qứi
city
Vietnam
9.7666667
105.5
3
61082
Ấp Vị Qứi
city
Vietnam
9.7666667
105.5166667
3
61082
Ấp Vị Qứi 1
city
Vietnam
9.7666667
105.5
3
61082
Ấp Vị Qứi 2
city
Vietnam
9.7666667
105.5166667
3
61082
Ấp Xuân Phú
city
Vietnam
9.8833333
105.6666667
3
77395
Ấp Ðiền Thầy Hội
city
Vietnam
9.8
105.5166667
3
66565
Ấp Ðào Viên
city
Vietnam
9.45
105.8
3
45378
Ấp Ðông An
city
Vietnam
9.8333333
105.85
3
66326
Ấp Ðông An 2
city
Vietnam
9.8333333
105.85
3
66326
Ấp Ðông Bình
city
Vietnam
9.9
105.8166667
3
84590
Ấp Ðông Bình 1
city
Vietnam
9.9
105.8166667
3
84590
Ấp Ðại An
city
Vietnam
9.8
106
3
65477
Ấp Ô Ma
city
Vietnam
9.4166667
106.1166667
3
54322
Copyright 1996-2004 by Falling Rain Genomics, Inc.