Places in None that start with Ấ
Up
Name
What
Region
Country
Lat
Long
Elev Ft.
Pop Est
Ấp A Ðua
city
Vietnam
16.7333333
106.5833333
2020
5819
Ấp An Lão
city
Vietnam
17.1666667
106.8666667
49
16487
Ấp An Lộc
city
Vietnam
16.6166667
107.5666667
0
35999
Ấp An Lộc A
city
Vietnam
16.6166667
107.5666667
0
35999
Ấp An Xuân
city
Vietnam
16.5666667
107.5666667
0
114251
Ấp Boum
city
Vietnam
16.3166667
107.0666667
2463
4610
Ấp Boum 1
city
Vietnam
16.3166667
107.0666667
2463
4610
Ấp Bách Thạnh
city
Vietnam
16.5833333
107.4333333
6
36349
Ấp Cao Bằng
city
Vietnam
16.5666667
107.4666667
13
56131
Ấp Cao Bằng 1
city
Vietnam
16.5666667
107.4666667
13
56131
Ấp Chinh An
city
Vietnam
16.6666667
107.4166667
3
14759
Ấp Co18
city
Vietnam
16.5333333
107.3833333
75
29659
Ấp Co18 Bi
city
Vietnam
16.5
107.45
72
47534
Ấp Co18 Tháp
city
Vietnam
16.55
107.4666667
13
56131
Ấp Co18 Xuân 2
city
Vietnam
16.5333333
107.3833333
75
29659
Ấp Diên Tang
city
Vietnam
17.3666667
106.7333333
42
8521
Ấp Gia Viên
city
Vietnam
16.5666667
107.4666667
13
56131
Ấp Hiền An
city
Vietnam
16.5
107.3833333
111
25594
Ấp Hiền Lương
city
Vietnam
16.55
107.4666667
13
56131
Ấp Hiền Sĩ
city
Vietnam
16.5333333
107.4333333
39
42742
Ấp Hà Cảng
city
Vietnam
16.5333333
107.4833333
26
94776
Ấp Hà Dồ
city
Vietnam
16.5833333
107.5166667
9
86125
Ấp Hà Lạc
city
Vietnam
16.6166667
107.45
16
32024
Ấp Hòa Lương
city
Vietnam
16.35
107.6166667
49
33269
Ấp Hải Nhuận
city
Vietnam
16.6666667
107.5
0
4364
Ấp Hải Nhuận 2
city
Vietnam
16.6666667
107.5
0
4364
Ấp Khuông Phò
city
Vietnam
16.5666667
107.5333333
13
86125
Ấp Khánh Mỹ
city
Vietnam
16.5666667
107.3833333
39
32213
Ấp La Viên
city
Vietnam
16.6833333
106.7
1571
8540
Ấp Lai Bằng
city
Vietnam
16.5
107.4333333
75
47534
Ấp Lai Thánh
city
Vietnam
16.5333333
107.45
42
42742
Ấp Lai Xá Ha
city
Vietnam
16.55
107.5
16
86125
Ấp Long Hồ Hạ
city
Vietnam
16.45
107.55
19
136288
Ấp Làng Sen
city
Vietnam
16.7166667
106.5666667
1820
5819
Ấp Làng Tre
city
Vietnam
16.75
106.5833333
2112
5819
Ấp Lương Mai
city
Vietnam
16.6666667
107.3666667
16
15881
Ấp Lại Hà
city
Vietnam
16.65
107.4333333
0
25849
Ấp Lảnh Thủy
city
Vietnam
16.6333333
107.5333333
154
12805
Ấp Minh Hương
city
Vietnam
16.65
107.5166667
0
12805
Ấp Một
city
Vietnam
16.3666667
107.9
32
18993
Ấp Mỹ Lội Một
city
Vietnam
16.4
107.8666667
0
30279
Ấp Mỹ Phú
city
Vietnam
16.6333333
107.4166667
9
25849
Ấp Mỹ Xuyên
city
Vietnam
16.6333333
107.3166667
32
15818
Ấp Mỹ Xá
city
Vietnam
16.55
107.55
0
114251
Ấp Phò Ninh
city
Vietnam
16.5333333
107.45
42
42742
Ấp Phò Trạch
city
Vietnam
16.65
107.35
39
19744
Ấp Phò Trạch 2
city
Vietnam
16.65
107.35
39
19744
Ấp Phú Bai
city
Vietnam
16.3666667
107.7333333
19
43755
Ấp Phú Bài
city
Vietnam
16.3666667
107.7166667
49
43755
Ấp Phú Bài I
city
Vietnam
16.3666667
107.7166667
49
43755
Ấp Phú Bài VI
city
Vietnam
16.3666667
107.7333333
19
43755
Ấp Phú Lễ
city
Vietnam
16.5333333
107.4666667
29
94776
Ấp Phú Ngan
city
Vietnam
16.5333333
107.5666667
9
185496
Ấp Phú Nông
city
Vietnam
16.6833333
107.3833333
3
17645
Ấp Phú Ốc
city
Vietnam
16.5333333
107.4666667
29
94776
Ấp Siêu Quần
city
Vietnam
16.6833333
107.35
16
15881
Ấp Sơn Công
city
Vietnam
16.5166667
107.4666667
39
94776
Ấp Sư Lỗ Thượng
city
Vietnam
16.4666667
107.65
9
84656
Ấp Thanh Bình
city
Vietnam
16.5833333
107.5333333
9
86125
Ấp Thanh Cần
city
Vietnam
16.5666667
107.4833333
16
56131
Ấp Thanh Cần 1
city
Vietnam
16.5666667
107.4833333
16
56131
Ấp Thanh Tân
city
Vietnam
16.4833333
107.4
131
25594
Ấp Thượng An
city
Vietnam
16.5333333
107.45
42
42742
Ấp Thượng Hòa
city
Vietnam
16.5833333
107.4166667
6
36349
Ấp Thủy Lập
city
Vietnam
16.6166667
107.5
0
35918
Ấp Triệu Dương
city
Vietnam
16.6
107.45
13
32024
Ấp Trung Kiều
city
Vietnam
16.6333333
107.4333333
9
25849
Ấp Trung Kiều 1
city
Vietnam
16.6333333
107.4333333
9
25849
Ấp Tráng Lưc
city
Vietnam
16.5833333
107.5333333
9
86125
Ấp Trạch Phổ
city
Vietnam
16.65
107.35
39
19744
Ấp Trạch Phổ
city
Vietnam
16.6333333
107.3666667
32
19744
Ấp Trạch Phổ 1
city
Vietnam
16.6333333
107.3666667
32
19744
Ấp Trạch Phổ 2
city
Vietnam
16.65
107.35
39
19744
Ấp Tân Ðinh
city
Vietnam
17.3833333
106.7166667
26
4813
Ấp Tây Hoàng
city
Vietnam
16.6333333
107.4166667
9
25849
Ấp Tây Hồ
city
Vietnam
16.45
107.6666667
16
65601
Ấp Tư Tây
city
Vietnam
16.4333333
107.6
55
96748
Ấp Uát Mâu
city
Vietnam
16.5833333
107.5333333
9
86125
Ấp Vĩnh Nẩy
city
Vietnam
16.6
107.4333333
13
32024
Ấp Vĩnh Xương
city
Vietnam
16.7
107.4
55
17645
Ấp Vạn Trình
city
Vietnam
16.7
107.3666667
3
15881
Ấp Xiêm La
city
Vietnam
16.75
106.6
2057
7935
Ấp Xuân Tùy
city
Vietnam
16.55
107.5166667
9
86125
Ấp Xá
city
Vietnam
16.7166667
106.8666667
275
30621
Ấp an Lỗ
city
Vietnam
16.55
107.4666667
13
56131
Ấp Ðông Bình
city
Vietnam
10.1
105.3166667
6
57045
Ấp Ðông Lâm
city
Vietnam
16.55
107.5166667
9
86125
Ấp Ðồng Gi
city
Vietnam
16.4833333
107.6833333
13
54678
Ấp Ðồng Hô
city
Vietnam
16.6166667
107.45
16
32024
Ấp Ðồng Hô 1
city
Vietnam
16.6166667
107.45
16
32024
Ấp Ðồng Thanh
city
Vietnam
16.4666667
107.6666667
13
54678
Copyright 1996-2004 by Falling Rain Genomics, Inc.