| Name | What | Region | Country | Lat | Long | Elev Ft. | Pop Est |
| Ða Bút | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.0166667 | 105.7166667 | 42 | 49485 |
| Ða Lai | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.4666667 | 105.5333333 | 396 | 14702 |
| Ða Lộc | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7333333 | 105.8 | 39 | 118693 |
| Ða Nam | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.05 | 105.9166667 | 22 | 74074 |
| Ða Phúc | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.95 | 105.7666667 | 39 | 95699 |
| Ða Quai | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7 | 105.5333333 | 643 | 20571 |
| Ðac Hày | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.5833333 | 105.1333333 | 3044 | 17531 |
| Ðac Hày 1 | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.5833333 | 105.1333333 | 3044 | 17531 |
| Ðai Trung | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6333333 | 105.8 | 32 | 120096 |
| Ðai Ðinh | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.1166667 | 105.65 | 65 | 39462 |
| Ðan Nê Thương | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.0333333 | 105.5833333 | 55 | 100241 |
| Ðiền Hạ | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.2166667 | 105.3333333 | 167 | 28366 |
| Ðiền Thượng | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.2166667 | 105.35 | 390 | 32264 |
| Ðiền Thạch | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9166667 | 105.4333333 | 72 | 102682 |
| Ðiền Trạch | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9166667 | 105.4333333 | 72 | 102682 |
| Ðoai Thôn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.0666667 | 105.9 | 39 | 84889 |
| Ðot Dông | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9333333 | 105.95 | 42 | 52903 |
| Ðá Rưng | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8666667 | 105.4 | 200 | 89561 |
| Ðái Thôn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7 | 105.8333333 | 29 | 114448 |
| Ðò Lòn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20 | 105.8666667 | 82 | 60820 |
| Ðô Thôn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.0333333 | 105.5833333 | 55 | 100241 |
| Ðô Xá | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.85 | 105.5833333 | 39 | 128886 |
| Ðôn Trang | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.0666667 | 105.5666667 | 55 | 75116 |
| Ðông Bàng Thượng | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7166667 | 105.6666667 | 29 | 185468 |
| Ðông Cốc | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8333333 | 105.45 | 331 | 83831 |
| Ðông Cốc 2 | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8333333 | 105.45 | 331 | 83831 |
| Ðông Dương | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9 | 105.6666667 | 26 | 143035 |
| Ðông Hậu | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.1 | 105.7833333 | 32 | 74324 |
| Ðông Kinh | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.0166667 | 105.9833333 | 9 | 56171 |
| Ðông Kỳ | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.3666667 | 105.7 | 82 | 59618 |
| Ðông Lý | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.55 | 105.75 | 39 | 83699 |
| Ðông Lộc | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.15 | 105.5833333 | 255 | 39115 |
| Ðông Nãi | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9 | 105.55 | 49 | 136623 |
| Ðông Phong Thương | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9666667 | 105.85 | 32 | 60820 |
| Ðông Tac | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8333333 | 105.7833333 | 29 | 236076 |
| Ðông Tau | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6833333 | 105.45 | 311 | 14238 |
| Ðông Thôn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.0333333 | 105.55 | 52 | 100241 |
| Ðông Trong | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8666667 | 105.45 | 114 | 102620 |
| Ðông Trác | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8 | 105.4 | 321 | 64538 |
| Ðông Tân | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.75 | 105.4 | 177 | 18482 |
| Ðăng Cao | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.85 | 105.8666667 | 22 | 145483 |
| Ðại Bối | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.85 | 105.7166667 | 32 | 188654 |
| Ðại Diền | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9333333 | 105.75 | 91 | 95699 |
| Ðại Khối | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.85 | 105.7666667 | 32 | 178357 |
| Ðại Lý | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8833333 | 105.7166667 | 39 | 137664 |
| Ðại Lý 1 | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8833333 | 105.7166667 | 39 | 137664 |
| Ðại Phú | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9166667 | 105.55 | 82 | 134872 |
| Ðại Thủy | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.4166667 | 105.75 | 59 | 49994 |
| Ðại Tiền | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8 | 105.8333333 | 42 | 178468 |
| Ðạo Thôn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.5333333 | 105.7 | 72 | 71879 |
| Ðạo Ðức | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.05 | 105.9833333 | 32 | 81069 |
| Ðất Ðen | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.4166667 | 105.6166667 | 383 | 19928 |
| Ðầu Bè | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.1166667 | 105.2166667 | 259 | 21939 |
| Ðắc Châu | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8666667 | 105.7166667 | 42 | 188654 |
| Ðắc Thắng | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9833333 | 105.8666667 | 36 | 60820 |
| Ðằng Trung | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8333333 | 105.8833333 | 19 | 121967 |
| Ðống Hâ Dông | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8166667 | 105.9 | 29 | 121967 |
| Ðống Thôn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8 | 105.75 | 49 | 236076 |
| Ðồn Dien | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6666667 | 105.8333333 | 16 | 114448 |
| Ðồn Sơn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8833333 | 105.3166667 | 314 | 26890 |
| Ðồng Bèp | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7 | 105.5666667 | 108 | 39272 |
| Ðồng Bê | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.75 | 105.5333333 | 278 | 46720 |
| Ðồng Bối | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.65 | 105.5666667 | 42 | 32922 |
| Ðồng Bống | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8166667 | 105.4 | 259 | 64538 |
| Ðồng Công | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7 | 105.45 | 183 | 14238 |
| Ðồng Ham | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8 | 105.45 | 278 | 83831 |
| Ðồng Hom | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.4666667 | 105.6166667 | 118 | 31723 |
| Ðồng Hân | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.75 | 105.5166667 | 396 | 46720 |
| Ðồng Hôn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6666667 | 105.5166667 | 410 | 20571 |
| Ðồng Hội | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.2 | 105.7 | 301 | 34116 |
| Ðồng Khanh | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.1333333 | 105.7 | 177 | 34195 |
| Ðồng Kinh | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6166667 | 105.55 | 108 | 34962 |
| Ðồng Lâm | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6666667 | 105.5333333 | 278 | 20571 |
| Ðồng Lãm | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7833333 | 105.3666667 | 137 | 19459 |
| Ðồng Lão | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.2166667 | 105.5166667 | 118 | 32880 |
| Ðồng Lạc | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.1833333 | 105.25 | 501 | 26145 |
| Ðồng Man | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6666667 | 105.6 | 45 | 65752 |
| Ðồng Mô | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6833333 | 105.5 | 479 | 20571 |
| Ðồng Mạc | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7166667 | 105.5666667 | 137 | 60555 |
| Ðồng Mọc | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.2833333 | 105.5166667 | 134 | 32578 |
| Ðồng Mỹ | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9 | 105.7 | 16 | 143035 |
| Ðồng Ngư | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.0833333 | 105.7166667 | 390 | 49387 |
| Ðồng Nhân | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.9666667 | 105.5666667 | 49 | 119976 |
| Ðồng Nhơn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6333333 | 105.55 | 42 | 32922 |
| Ðồng Nàng | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.75 | 105.3833333 | 413 | 18482 |
| Ðồng Nàng 2 | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.75 | 105.3833333 | 413 | 18482 |
| Ðồng Nạc | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.5166667 | 105.7166667 | 104 | 65519 |
| Ðồng Phong | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.75 | 105.5166667 | 396 | 46720 |
| Ðồng Phú | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.55 | 105.6666667 | 104 | 82176 |
| Ðồng Phụng | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6833333 | 105.35 | 564 | 13035 |
| Ðồng Quạ | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.5833333 | 105.5833333 | 68 | 32548 |
| Ðồng Quốc | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.5833333 | 105.5666667 | 216 | 32548 |
| Ðồng San | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7 | 105.2666667 | 820 | 13236 |
| Ðồng Số | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.2833333 | 105.6 | 387 | 36050 |
| Ðồng Thung | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.75 | 105.5333333 | 278 | 46720 |
| Ðồng Thành | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8 | 105.6666667 | 26 | 213597 |
| Ðồng Trieng | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8 | 105.35 | 134 | 38435 |
| Ðồng Tro | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.8666667 | 105.4 | 200 | 89561 |
| Ðồng Trung | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.55 | 105.6333333 | 42 | 82179 |
| Ðồng Tân | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.25 | 105.5333333 | 446 | 32880 |
| Ðồng Tôn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.75 | 105.5333333 | 278 | 46720 |
| Ðồng Vạn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.4166667 | 105.6333333 | 446 | 37137 |
| Ðồng Xá | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7833333 | 105.6833333 | 29 | 216166 |
| Ðồng Ðái | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.7 | 105.5833333 | 114 | 39272 |
| Ðồng Ðê | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.6833333 | 105.6 | 95 | 65752 |
| Ðồng Ðạo | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.5666667 | 105.6333333 | 134 | 82179 |
| Ðộng Sơn | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.85 | 105.7666667 | 32 | 178357 |
| Ðức Ang | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 20.1333333 | 105.2333333 | 456 | 19972 |
| Ðự Quần | city | Tinh Thanh Hoa | Vietnam | 19.4166667 | 105.7666667 | 36 | 49994 |
|
|