| Name | What | Region | Country | Lat | Long | Elev Ft. | Pop Est |
| Ấp An Lợi Ðông | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.7666667 | 106.7333333 | 16 | 887992 |
| Ấp Ba | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.4 | 106.9666667 | 0 | 1913 |
| Ấp Bà Tiến | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.7319444 | 106.6088889 | 9 | 712457 |
| Ấp Bào Công | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.95 | 106.4166667 | 16 | 65260 |
| Ấp Bào Công 2 | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.95 | 106.4166667 | 16 | 65260 |
| Ấp Bào Siêm | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.95 | 106.5166667 | 52 | 111016 |
| Ấp Bàu Trâm | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9833333 | 106.5833333 | 75 | 110656 |
| Ấp Bình Chánh | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6333333 | 106.7833333 | 6 | 58837 |
| Ấp Bình Giao | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.65 | 106.6166667 | 6 | 96592 |
| Ấp Bình Hòa | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9333333 | 106.65 | 59 | 182949 |
| Ấp Bình Hòa | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.5833333 | 106.8 | 3 | 12236 |
| Ấp Bình Hòa 2 | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9333333 | 106.65 | 59 | 182949 |
| Ấp Bình Phước | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8333333 | 106.7 | 45 | 2220668 |
| Ấp Bình Qứi | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8 | 106.6 | 13 | 1592335 |
| Ấp Bình Thiên | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9166667 | 106.65 | 55 | 182949 |
| Ấp Bình Ðức | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.65 | 106.7 | 9 | 94307 |
| Ấp Bông Giếng | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6333333 | 106.8 | 3 | 37101 |
| Ấp Bầu Ðiều | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 11 | 106.4333333 | 55 | 75027 |
| Ấp Bắc Lân | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8 | 106.55 | 9 | 532543 |
| Ấp Bến Ðò | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9333333 | 106.5333333 | 52 | 111016 |
| Ấp Bến Ðò 2 | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9333333 | 106.5333333 | 52 | 111016 |
| Ấp Chánh | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8811111 | 106.5975 | 52 | 433918 |
| Ấp Chợ | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9333333 | 106.5666667 | 59 | 152962 |
| Ấp Cù Lao | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8138889 | 106.5913889 | 13 | 1592335 |
| Ấp Cầu Sáng | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9166667 | 106.6 | 65 | 178619 |
| Ấp Giữa | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9333333 | 106.55 | 52 | 152962 |
| Ấp Hiệp Hòa | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6 | 106.7666667 | 9 | 43421 |
| Ấp Hòa Quy | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.3666667 | 106.8833333 | 0 | 2572 |
| Ấp Hưng | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6166667 | 106.7333333 | 9 | 74718 |
| Ấp Hưng Nhơn Ðông | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6 | 106.7666667 | 9 | 43421 |
| Ấp Hội Thân | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9833333 | 106.6 | 75 | 130462 |
| Ấp Lan Nhì | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8880556 | 106.6519444 | 55 | 667092 |
| Ấp Lan Tây | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9166667 | 106.6333333 | 59 | 182949 |
| Ấp Long An | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.3833333 | 106.9166667 | 0 | 4856 |
| Ấp Long Hiệp | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6 | 106.7333333 | 9 | 74718 |
| Ấp Long Hoa | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.3833333 | 106.9 | 3 | 6443 |
| Ấp Long Thạnh | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6333333 | 106.75 | 9 | 58837 |
| Ấp Lông Mức | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 11.0833333 | 106.4 | 82 | 60973 |
| Ấp Miểu | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9666667 | 106.5166667 | 45 | 92461 |
| Ấp Miễu Ðiều | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.65 | 106.7166667 | 9 | 83501 |
| Ấp Mũi Con | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9833333 | 106.45 | 49 | 75027 |
| Ấp Nhà Viêc | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 11 | 106.6 | 68 | 130462 |
| Ấp Nhì | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8 | 106.65 | 16 | 2700595 |
| Ấp Nhì | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.4166667 | 106.9666667 | 3 | 4123 |
| Ấp Nhì 1 | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8 | 106.65 | 16 | 2700595 |
| Ấp Phước Thới | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.4 | 106.9333333 | 3 | 4856 |
| Ấp Qui Ðông | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.65 | 106.6666667 | 6 | 94307 |
| Ấp Rạch Sư | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.4833333 | 106.9166667 | 3 | 9647 |
| Ấp Thới Hòa | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.65 | 106.7333333 | 13 | 83501 |
| Ấp Thới Thanh | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.5833333 | 106.7666667 | 6 | 35185 |
| Ấp Thừa Phước | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.65 | 106.6666667 | 6 | 94307 |
| Ấp Tiên | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9333333 | 106.5166667 | 45 | 111016 |
| Ấp Trung Nhì | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9666667 | 106.5833333 | 75 | 110656 |
| Ấp Trung Nhì 1 | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9666667 | 106.5833333 | 75 | 110656 |
| Ấp Trùm Tri | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9833333 | 106.5166667 | 42 | 92461 |
| Ấp Trại | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 11.0833333 | 106.5 | 78 | 77672 |
| Ấp Trảng | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9833333 | 106.4833333 | 55 | 81002 |
| Ấp Trảng Lắm | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 11 | 106.4833333 | 62 | 81002 |
| Ấp Trảng Lắm 1 | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 11 | 106.4833333 | 62 | 81002 |
| Ấp Trầm Lạc | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8666667 | 106.5166667 | 13 | 131582 |
| Ấp Tân Hòa | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.75 | 106.5833333 | 9 | 233384 |
| Ấp Tây | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8 | 106.5666667 | 9 | 532543 |
| Ấp Xóm Hanh | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9666667 | 106.6166667 | 65 | 130462 |
| Ấp Ðình | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.7786111 | 106.7108333 | 26 | 887992 |
| Ấp Ðô Hòa | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6166667 | 106.8666667 | 6 | 12678 |
| Ấp Ðông | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9 | 106.6166667 | 55 | 433918 |
| Ấp Ðông | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6333333 | 106.7333333 | 9 | 83501 |
| Ấp Ðông 1 | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.9 | 106.6166667 | 55 | 433918 |
| Ấp Ðông 1 | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.6333333 | 106.7333333 | 9 | 83501 |
| Ấp Ðông Hiệp | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.95 | 106.6166667 | 62 | 178619 |
| Ấp Ðông Nhứt | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.95 | 106.6166667 | 62 | 178619 |
| Ấp Ðồng Nhì | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8166667 | 106.7166667 | 36 | 964191 |
| Ấp Ðồng Nhì 2 | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.8166667 | 106.7166667 | 36 | 964191 |
| Ấp Ðồng Sao | city | Thanh Pho Ho Chi Minh | Vietnam | 10.95 | 106.5666667 | 62 | 152962 |
|
|