Up

Alphabetical listing of Places in Ho Chi Minh

Name What Region Country Lat Long Elev ft. Pop est
Ấp 1 city Ho Chi Minh Vietnam 10.81 106.59 13 1112405
Ấp 1 city Ho Chi Minh Vietnam 10.63 106.74 9 47929
Ấp 1 city Ho Chi Minh Vietnam 10.77 106.55 9 275742
Ấp 1 city Ho Chi Minh Vietnam 10.88 106.69 49 729517
Ấp 1 city Ho Chi Minh Vietnam 10.85 106.56 13 127268
Ấp 1 city Ho Chi Minh Vietnam 10.97 106.53 52 64768
Ấp 1 city Ho Chi Minh Vietnam 10.98 106.58 72 79005
Ấp 1 city Ho Chi Minh Vietnam 10.76 106.61 9 1372711
Ấp 10 city Ho Chi Minh Vietnam 10.95 106.60 65 109428
Ấp 10 city Ho Chi Minh Vietnam 10.84 106.74 45 206650
Ấp 11 city Ho Chi Minh Vietnam 10.95 106.60 65 124069
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.88 106.58 19 212766
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.65 106.73 13 50154
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.72 106.66 9 979832
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.76 106.61 9 1411580
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 11.01 106.53 68 69140
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.78 106.54 9 226918
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.97 106.65 65 193784
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.89 106.69 52 549286
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.75 106.73 16 650199
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.85 106.58 13 502564
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.52 49 59621
Ấp 2 city Ho Chi Minh Vietnam 10.82 106.60 13 1575511
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.58 16 290304
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.60 65 105092
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.98 106.51 49 66871
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.76 106.59 9 912095
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.60 106.74 9 44957
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.77 106.50 6 260314
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.65 106.68 6 68424
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.75 106.52 6 232929
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.79 106.60 9 1638642
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.69 106.54 6 82132
Ấp 3 city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.61 68 140303
Ấp 4 city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.64 52 1194564
Ấp 4 city Ho Chi Minh Vietnam 10.91 106.65 55 406097
Ấp 4 city Ho Chi Minh Vietnam 10.76 106.62 9 1807430
Ấp 4 city Ho Chi Minh Vietnam 10.72 106.70 16 668136
Ấp 4 city Ho Chi Minh Vietnam 10.78 106.62 9 1855949
Ấp 4 city Ho Chi Minh Vietnam 10.86 106.57 16 235097
Ấp 4 city Ho Chi Minh Vietnam 10.98 106.60 75 120116
Ấp 4 city Ho Chi Minh Vietnam 10.98 106.51 42 66871
Ấp 4B city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.63 62 187391
Ấp 5 city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.64 55 1153501
Ấp 5 city Ho Chi Minh Vietnam 10.72 106.53 6 165257
Ấp 5 city Ho Chi Minh Vietnam 10.84 106.69 45 1352142
Ấp 5 city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.57 16 235097
Ấp 6 city Ho Chi Minh Vietnam 10.90 106.63 55 484588
Ấp 7 city Ho Chi Minh Vietnam 10.91 106.64 59 400743
Ấp 8 city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.59 68 106915
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.76 106.59 9 912095
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.79 106.60 9 1638642
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.58 16 290304
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.69 106.54 6 82132
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.61 68 140303
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.98 106.51 49 66871
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.60 65 105092
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.60 106.74 9 44957
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.77 106.50 6 260314
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.40 106.97 0 2389
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.65 106.68 6 68424
Ấp Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.75 106.52 6 232929
Ấp Bình Hòa city Ho Chi Minh Vietnam 10.93 106.65 59 185720
Ấp Bình Thiên city Ho Chi Minh Vietnam 10.92 106.65 55 200818
Ấp Bình Đức city Ho Chi Minh Vietnam 10.65 106.70 9 60679
Ấp Bảy city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.59 75 91599
Ấp Bầu Điều city Ho Chi Minh Vietnam 11.00 106.43 55 57422
Ấp Bắc Lân city Ho Chi Minh Vietnam 10.80 106.55 9 294610
Ấp Bến Đò city Ho Chi Minh Vietnam 10.94 106.53 52 51557
Ấp Bốn city Ho Chi Minh Vietnam 10.76 106.52 6 240582
Ấp Bốn city Ho Chi Minh Vietnam 10.81 106.58 13 836432
Ấp Bốn city Ho Chi Minh Vietnam 10.66 106.69 9 66441
Ấp Bốn city Ho Chi Minh Vietnam 10.97 106.60 75 120128
Ấp Bốn city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.57 16 178322
Ấp Bốn city Ho Chi Minh Vietnam 10.76 106.60 9 995443
Ấp Chánh city Ho Chi Minh Vietnam 10.95 106.52 52 48504
Ấp Chánh city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.60 29 572711
Ấp Chín city Ho Chi Minh Vietnam 10.95 106.60 68 106915
Ấp Chợ city Ho Chi Minh Vietnam 10.78 106.71 32 1351214
Ấp Chợ city Ho Chi Minh Vietnam 10.94 106.55 52 72319
Ấp Giữa city Ho Chi Minh Vietnam 10.94 106.54 52 65798
Ấp Hai city Ho Chi Minh Vietnam 10.90 106.64 55 376885
Ấp Hai city Ho Chi Minh Vietnam 10.98 106.62 68 152668
Ấp Hai city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.61 62 141588
Ấp Hai city Ho Chi Minh Vietnam 10.76 106.58 9 787356
Ấp Hưng city Ho Chi Minh Vietnam 10.62 106.73 9 54347
Ấp Hưng Nhơn Đông city Ho Chi Minh Vietnam 10.60 106.77 9 27651
Ấp Hậu city Ho Chi Minh Vietnam 10.96 106.52 49 54739
Ấp Lan Nhì city Ho Chi Minh Vietnam 10.89 106.65 55 766849
Ấp Lan Tây city Ho Chi Minh Vietnam 10.92 106.63 59 173072
Ấp Long Hiệp city Ho Chi Minh Vietnam 10.60 106.73 9 56891
Ấp Long Thạnh city Ho Chi Minh Vietnam 10.63 106.75 9 37329
Ấp Long Đại city Ho Chi Minh Vietnam 10.83 106.86 29 78210
Ấp Miểu city Ho Chi Minh Vietnam 10.97 106.52 45 64208
Ấp Miễu Điều city Ho Chi Minh Vietnam 10.65 106.72 9 52244
Ấp Mười Ba city Ho Chi Minh Vietnam 10.81 106.56 13 423878
Ấp Mười Một city Ho Chi Minh Vietnam 10.95 106.60 65 124069
Ấp Một city Ho Chi Minh Vietnam 10.76 106.61 9 1372711
Ấp Một city Ho Chi Minh Vietnam 10.63 106.74 9 47929
Ấp Một city Ho Chi Minh Vietnam 10.77 106.55 9 275742
Ấp Một city Ho Chi Minh Vietnam 10.85 106.56 13 127268
Ấp Một city Ho Chi Minh Vietnam 10.98 106.58 72 79005
Ấp Một city Ho Chi Minh Vietnam 10.81 106.59 13 1112405
Ấp Một city Ho Chi Minh Vietnam 10.88 106.69 49 729517
Ấp Một city Ho Chi Minh Vietnam 10.97 106.53 52 64768
Ấp Nhà Viêc city Ho Chi Minh Vietnam 11.00 106.60 68 110981
Ấp Nhì city Ho Chi Minh Vietnam 10.80 106.65 16 3318616
Ấp Năm city Ho Chi Minh Vietnam 10.84 106.69 45 1352142
Ấp Năm city Ho Chi Minh Vietnam 10.99 106.61 68 117998
Ấp Năm city Ho Chi Minh Vietnam 10.97 106.59 75 103506
Ấp Năm city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.64 55 1153501
Ấp Năm city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.57 16 235097
Ấp Năm city Ho Chi Minh Vietnam 10.72 106.53 6 165257
Ấp Qui Đông city Ho Chi Minh Vietnam 10.65 106.67 6 69788
Ấp Rạch Sư city Ho Chi Minh Vietnam 10.48 106.92 3 10152
Ấp Sáu city Ho Chi Minh Vietnam 10.97 106.58 72 78834
Ấp Sáu city Ho Chi Minh Vietnam 10.93 106.63 59 171224
Ấp Thới Hòa city Ho Chi Minh Vietnam 10.65 106.73 13 48582
Ấp Thừa Phước city Ho Chi Minh Vietnam 10.65 106.67 6 69788
Ấp Tiền city Ho Chi Minh Vietnam 10.94 106.52 52 49831
Ấp Trung city Ho Chi Minh Vietnam 10.95 106.51 52 53340
Ấp Trung Nhì city Ho Chi Minh Vietnam 10.97 106.58 75 78834
Ấp Trảng city Ho Chi Minh Vietnam 10.98 106.48 55 57676
Ấp Trảng Lắm city Ho Chi Minh Vietnam 11.00 106.48 62 67507
Ấp Tám city Ho Chi Minh Vietnam 10.92 106.62 59 159409
Ấp Đình city Ho Chi Minh Vietnam 10.88 106.59 22 437269
Ấp Đình city Ho Chi Minh Vietnam 10.78 106.71 32 1351214
Ấp Đình city Ho Chi Minh Vietnam 10.94 106.54 52 57037
Ấp Đô Hòa city Ho Chi Minh Vietnam 10.62 106.87 6 11606
Ấp Đông city Ho Chi Minh Vietnam 10.90 106.62 55 290039
Ấp Đông city Ho Chi Minh Vietnam 10.87 106.62 49 869370
Ấp Đông city Ho Chi Minh Vietnam 10.63 106.73 9 53004
Ấp Đông Hiệp city Ho Chi Minh Vietnam 10.95 106.62 62 158639
Ấp Đông Nhứt city Ho Chi Minh Vietnam 10.95 106.62 62 158639
Ấp Đồng Nhì city Ho Chi Minh Vietnam 10.82 106.72 36 1017231
Ấp Đồng Sao city Ho Chi Minh Vietnam 10.95 106.57 62 72019

Copyright 1996-2021 by Falling Rain Software, Ltd.