Up

Alphabetical listing of Places in Taiwan

Name What Region Country Lat Long Elev ft. Pop est
Đài Nam city Tainan Taiwan 22.99 120.21 78 106227
Đài Tây city Yunlin Taiwan 23.70 120.20 6 45217
Đông Thạch city Jiayi Taiwan 23.46 120.15 3 21004
Đông Thế city Yunlin Taiwan 23.68 120.26 26 82239
Đại Bì city Yunlin Taiwan 23.65 120.43 98 33281
Đại Liêu city Tainan Taiwan 23.15 120.15 39 213622
Đại Loan city Tainan Taiwan 23.21 120.19 42 107354
Đại Lí city Taizhong Taiwan 24.10 120.68 154 96022
Đại Lôn city Taoyuan Taiwan 24.99 121.18 331 142390
Đại Nội city Tainan Taiwan 23.12 120.36 147 71682
Đại Vũ city Taidong Taiwan 22.36 120.91 0 5379
Đại Vũ city Hualian Taiwan 23.38 121.33 347 6578
Đạt Nhân city Taidong Taiwan 22.29 120.89 0 15575
Đấu Lục city Yunlin Taiwan 23.71 120.54 177 84019
Đấu Nam city Yunlin Taiwan 23.68 120.48 104 46973

Copyright 1996-2016 by Falling Rain Software, Ltd.