Up

Alphabetical listing of Places in China

Name What Region Country Lat Long Elev ft. Pop est
Ô Hào city Yunnan China 26.03 102.79 8389 11026
Ô Hải city Nei Mongol China 39.68 106.82 3602 35827
Ô Khẩu city Sichuan China 26.81 102.01 3694 29970
Ô Lan Hạo Đặc city Nei Mongol China 46.09 122.08 902 35915
Ô Long Tuyền city Hubei China 30.25 114.32 147 113060
Ô Lỗ Mộc Tề city Xinjiang China 43.81 87.63 2864 221697
Ô Mã Hà city Heilongjiang China 47.72 128.79 830 2086
Ô Nô Nhĩ city Nei Mongol China 48.87 121.22 2559 1341
Ôi-nàng city Shaanxi China 34.50 109.51 1181 68127
Ôn Châu city Zhejiang China 28.00 120.67 45 278412
Ôn Lĩnh city Zhejiang China 28.37 121.37 36 256759
Ông-siàng city Shanxi China 35.02 110.99 1243 47466

Copyright 1996-2016 by Falling Rain Software, Ltd.